Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm và cá thâm canh, hàm lượng oxy hòa tan (DO) trong ao đóng vai trò sống còn đối với tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ sống của vật nuôi. Máy guồng nước là thiết bị không thể thiếu, giúp khuấy trộn nước, tăng cường oxy và ổn định môi trường ao nuôi. Cùng Hóa chất thủy sản Việt Mỹ tìm hiểu về nguyên lý làm việc của guồng nước trong ao nuôi nhé.
Lợi ích của việc sử dụng máy guồng nước trong ao nuôi

Việc lắp đặt và vận hành máy guồng nước mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp cải thiện môi trường ao nuôi và nâng cao hiệu quả nuôi trồng thủy sản:
- Tăng hàm lượng oxy hòa tan trong nước: Oxy là yếu tố thiết yếu cho hô hấp của tôm cá và hoạt động của vi sinh vật có lợi. Khi máy guồng nước vận hành, các cánh guồng khuấy đảo mặt nước, tăng diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí, từ đó giúp oxy khuếch tán nhanh vào ao và phân bố đều trong toàn bộ thể tích nước. Điều này đặc biệt cần thiết vào ban đêm hoặc những ngày thời tiết âm u, khi lượng oxy sinh ra từ quá trình quang hợp của tảo giảm mạnh. Ngoài việc sử dụng guồng nước cấp oxy, trong những thời điểm tôm cá thiếu oxy cấp tính, trời âm u kéo dài hoặc mật độ nuôi cao, người nuôi nên kết hợp sử dụng oxy viên hay oxy bột để bổ sung oxy nhanh chóng cho ao nuôi.
- Giảm tích tụ khí độc trong ao nuôi: Trong quá trình nuôi, thức ăn dư thừa, chất thải hữu cơ và xác sinh vật phân hủy sẽ tạo ra các khí độc như NH₃, NO₂⁻ và H₂S, thường tích tụ ở tầng đáy ao. Máy guồng nước giúp khuấy trộn các lớp nước, đưa khí độc lên bề mặt để thoát ra ngoài, đồng thời cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ, từ đó cải thiện chất lượng nước đáng kể.
- Ổn định nhiệt độ và pH trong ao: Ao nuôi thường xảy ra hiện tượng phân tầng, trong đó lớp nước mặt có nhiệt độ và pH cao hơn, còn lớp nước đáy lạnh và pH thấp hơn. Máy guồng nước giúp đảo trộn các lớp nước, hạn chế sự phân tầng, nhờ đó duy trì nhiệt độ và pH ổn định trong toàn ao, tạo điều kiện thuận lợi cho tôm cá sinh trưởng.
- Tăng năng suất và hiệu quả nuôi trồng: Khi môi trường nước được cải thiện, tôm cá sẽ ăn khỏe, trao đổi chất tốt và tăng trưởng nhanh hơn. Hàm lượng oxy đầy đủ giúp nâng cao tỷ lệ sống, rút ngắn thời gian nuôi và giảm nguy cơ phát sinh bệnh. Đối với các mô hình nuôi thâm canh, mật độ cao, máy guồng nước là thiết bị gần như bắt buộc để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế.
- Giảm chi phí vận hành và hạn chế rủi ro: Mặc dù cần đầu tư ban đầu, nhưng về lâu dài, máy guồng nước giúp người nuôi tiết kiệm chi phí. Sản phẩm giúp giảm hao hụt thức ăn nhờ tôm cá tiêu hóa và hấp thụ tốt hơn; hạn chế ô nhiễm đáy ao do thức ăn dư thừa; giảm chi phí thuốc và hóa chất xử lý nước nhờ môi trường ao ổn định và giảm nguy cơ cá nổi đầu, thiếu oxy hoặc bùng phát dịch bệnh gây thiệt hại lớn
- Góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững: Máy guồng nước giúp tăng hiệu quả phân hủy chất hữu cơ, giảm bùn đáy và khí độc trong ao. Nhờ duy trì chất lượng nước ổn định, người nuôi có thể giảm tần suất thay nước, hạn chế xả thải ra môi trường bên ngoài. Đồng thời, việc giảm sử dụng thuốc và hóa chất cũng góp phần bảo vệ hệ sinh thái và hướng đến mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của guồng nước trong ao nuôi

Cấu tạo cơ bản
Một máy guồng nước ao nuôi thường gồm các bộ phận chính sau:
- Động cơ (Motor): Động cơ là bộ phận trung tâm quyết định khả năng vận hành của thiết bị. Thông thường sử dụng motor điện 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380V), tùy theo quy mô ao nuôi và điều kiện nguồn điện. Motor được thiết kế chống ẩm, kín nước nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế nguy cơ chập cháy trong môi trường ao nuôi.
- Trục truyền động: Trục truyền động có nhiệm vụ kết nối động cơ với cánh quạt, giúp truyền lực quay ổn định. Bộ phận này thường được chế tạo từ inox hoặc thép không gỉ, có khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn khi làm việc lâu dài trong nước.
- Cánh guồng (cánh quạt): Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước, có vai trò tạo dòng chảy và tăng cường oxy hòa tan. Cánh quạt được thiết kế theo dạng bản dẹt hoặc cong để tạo lực đẩy nước mạnh nhưng vẫn tiết kiệm điện năng. Tùy từng loại máy, số lượng cánh có thể dao động từ 2, 4, 6, 8 đến 10, 12 hoặc 14 cánh.
- Phao nổi và khung đỡ: Phao giúp toàn bộ hệ thống nổi ổn định trên mặt ao, đồng thời giữ động cơ ở vị trí an toàn, không tiếp xúc trực tiếp với nước. Khung giá đỡ có chức năng cố định thiết bị, đảm bảo guồng nước vận hành chắc chắn, có thể neo giữ hoặc cố định xuống đáy ao khi cần.
- Hệ thống ống dẫn khí (đối với dòng máy sục khí đáy): Một số loại quạt nước hoặc máy sục khí được trang bị thêm ống dẫn khí, giúp đưa oxy xuống các tầng nước sâu, cải thiện oxy khu vực đáy ao và hạn chế sự tích tụ khí độc.
Nguyên lý làm việc của guồng nước
Nguyên lý hoạt động của guồng nước trong ao nuôi cá tương đối đơn giản, cụ thể như sau:
- Tạo dòng chảy liên tục trong ao: Khi động cơ vận hành, cánh guồng quay tạo lực đẩy nước mạnh, hình thành các dòng chảy tuần hoàn trong ao. Nhờ đó, nước được lưu thông đều khắp, hạn chế tình trạng nước đứng, nước tù đọng – nguyên nhân chính gây phát sinh khí độc và mầm bệnh.
- Gia tăng hàm lượng oxy hòa tan: Quá trình cánh guồng khuấy động mặt nước tạo ra các xoáy nước và bọt khí, làm tăng diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí. Oxy từ môi trường bên ngoài nhờ đó được hòa tan vào nước nhanh và hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu hô hấp của tôm cá, đặc biệt trong điều kiện nuôi mật độ cao.
- Luân chuyển và cân bằng các tầng nước: Dòng nước do guồng tạo ra giúp đưa nước ở tầng đáy lên bề mặt và đồng thời đẩy nước mặt xuống các tầng sâu. Sự luân chuyển này góp phần cân bằng nhiệt độ, oxy và các yếu tố môi trường giữa các lớp nước, giúp ao nuôi ổn định và hạn chế hiện tượng phân tầng.
Các loại máy guồng nước phổ biến trên thị trường
Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng máy guồng nước với kiểu dáng, công suất và nguyên lý hoạt động khác nhau. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp cần căn cứ vào diện tích ao nuôi, đối tượng thủy sản, mật độ thả nuôi cũng như điều kiện kinh tế và hạ tầng của người nuôi.
Máy guồng nước truyền thống (guồng tay)
Máy guồng nước truyền thống thường được chế tạo thủ công từ các vật liệu đơn giản như tre, gỗ hoặc nhựa. Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý cơ học, sử dụng sức người hoặc sức kéo của gia súc để làm quay guồng. Khi guồng chuyển động, nước được nâng lên và đổ trở lại ao, tạo ra sự khuấy trộn và giúp oxy từ không khí hòa tan vào nước.
Loại guồng này có ưu điểm là chi phí thấp, dễ chế tạo và sửa chữa. Tuy nhiên, hiệu suất oxy hóa không cao, tốn nhiều công sức vận hành và chỉ phù hợp với ao nuôi nhỏ, mật độ thấp. Hiện nay, guồng tay chủ yếu còn được sử dụng tại những khu vực chưa có điện hoặc điều kiện kinh tế còn hạn chế.
Máy guồng nước điện cơ
Máy guồng nước điện cơ là thiết bị được sử dụng phổ biến nhất trong nuôi trồng thủy sản hiện đại. Cấu tạo gồm động cơ điện, trục truyền động và hệ thống cánh quạt. Khi động cơ hoạt động, trục quay kéo theo các cánh guồng khuấy đảo nước, tạo dòng chảy và tăng oxy hòa tan trong ao.
Ưu điểm nổi bật của máy guồng nước điện cơ là hiệu suất cao, có thể vận hành liên tục 24/24 giờ, dễ điều chỉnh thời gian và tốc độ quay. Thiết bị phù hợp với nhiều quy mô ao nuôi, từ nhỏ đến lớn, đặc biệt là các mô hình nuôi bán thâm canh và thâm canh.
Bên cạnh đó, nhược điểm của loại máy này là chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với guồng truyền thống và phụ thuộc vào nguồn điện ổn định. Người vận hành cũng cần có kiến thức cơ bản về điện để đảm bảo an toàn.
Máy khuấy trục đứng
Máy khuấy trục đứng là thiết bị được thiết kế chuyên biệt để khuấy đảo nước ở các ao nuôi có độ sâu lớn. Máy gồm động cơ đặt trên bờ hoặc trên phao, kết nối với trục khuấy đặt thẳng đứng dưới nước. Khi hoạt động, trục khuấy quay theo phương thẳng đứng, tạo dòng nước mạnh từ đáy ao lên bề mặt.
Loại máy này thường được sử dụng trong ao nuôi tôm, cá tra, cá basa hoặc các mô hình nuôi mật độ cao. Ưu điểm là khả năng đảo trộn mạnh, giúp phân bố đều oxy và các yếu tố môi trường trong toàn ao. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và bảo trì tương đối cao, yêu cầu kỹ thuật lắp đặt phức tạp.
Máy sục khí dạng tuabin
Máy sục khí dạng tuabin là thiết bị kết hợp giữa khuấy nước và sục khí. Hệ thống sử dụng động cơ điện để quay tuabin, đồng thời đưa khí từ máy nén vào nước. Khi tuabin vận hành, các bọt khí nhỏ được tạo ra và khuếch tán sâu xuống đáy ao, giúp tăng hiệu quả hòa tan oxy.
Thiết bị này phù hợp với các ao nuôi có diện tích lớn, mật độ nuôi cao và yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nước. Ưu điểm nổi bật là hiệu suất sục khí cao, hạn chế phân tầng nước và tiết kiệm điện năng khi vận hành đúng kỹ thuật. Nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu lớn và cần kết hợp thêm hệ thống máy nén khí.
Các thông số kỹ thuật cần lưu ý khi chọn mua máy guồng nước
Để máy guồng nước phát huy hiệu quả trong việc khuấy trộn nước và tăng cường oxy hòa tan, người nuôi cần xem xét kỹ các thông số kỹ thuật quan trọng, đảm bảo thiết bị phù hợp với quy mô ao nuôi và nhu cầu sử dụng thực tế.
Công suất động cơ (kW hoặc HP)
Công suất động cơ quyết định mức độ khuấy đảo nước và khả năng cung cấp oxy của máy. Máy có công suất càng lớn thì hiệu quả tạo dòng chảy càng mạnh, nhưng đồng thời mức tiêu thụ điện năng cũng cao hơn.
- Ao nuôi nhỏ, diện tích dưới 1.000 m²: nên chọn máy có công suất khoảng 0,5 – 1,5 kW
- Ao nuôi quy mô trung bình, từ 1.000 đến 5.000 m²: phù hợp với máy công suất 1,5 – 3 kW
- Ao nuôi lớn, trên 5.000 m²: cần máy từ 3 kW trở lên hoặc bố trí nhiều máy hoạt động đồng thời
Việc lựa chọn công suất phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả vận hành mà vẫn tiết kiệm chi phí điện năng.
Lưu lượng nước (m³/giờ)
Lưu lượng nước thể hiện khả năng tuần hoàn và đảo trộn nước của máy trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này càng cao thì nước trong ao càng được trộn đều, oxy được phân bố rộng và nhanh hơn.
Trên thị trường, máy guồng nước thường có lưu lượng dao động từ khoảng 1.000 đến 10.000 m³/giờ. Đối với các ao nuôi tôm cá mật độ cao, người nuôi nên ưu tiên máy có lưu lượng lớn để đáp ứng nhu cầu oxy và hạn chế tình trạng thiếu oxy cục bộ.
Độ sâu hoạt động
Độ sâu hoạt động cho biết phạm vi nước mà máy có thể khuấy đảo hiệu quả, tính từ mặt nước xuống tầng đáy. Thông số này đặc biệt quan trọng đối với các ao nuôi sâu, nơi khí độc và bùn đáy dễ tích tụ.
Phần lớn máy guồng nước thông thường hoạt động hiệu quả ở độ sâu từ 1,5 – 2,5 m. Với những ao có độ sâu lớn hơn, nên cân nhắc sử dụng máy khuấy trục đứng hoặc máy sục khí dạng tuabin để đảm bảo nước được đảo trộn đều từ đáy lên bề mặt.
Tốc độ quay (vòng/phút – RPM)
Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ khuấy nước và khả năng hòa tan oxy. Cánh quạt quay nhanh sẽ tạo lực khuấy mạnh hơn, nhưng cũng làm tăng mức tiêu thụ điện và có thể gây stress cho tôm cá nếu quá cao.
Thông thường, máy guồng nước vận hành trong khoảng 30 – 120 vòng/phút. Tùy vào đối tượng nuôi và mật độ thả, người nuôi có thể lựa chọn hoặc điều chỉnh tốc độ quay phù hợp. Nhiều dòng máy hiện nay được trang bị biến tần, cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo từng giai đoạn nuôi.
Chất liệu chế tạo
Vật liệu cấu thành máy guồng nước ảnh hưởng lớn đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ thiết bị. Một số chất liệu thường gặp gồm inox, nhựa composite, thép mạ kẽm và nhôm đúc.
- Inox: bền, chống ăn mòn tốt, ít bám bẩn nhưng chi phí cao
- Nhựa composite: nhẹ, không bị gỉ sét, phù hợp môi trường nước mặn, tuy nhiên độ bền cơ học thấp hơn kim loại
- Thép mạ kẽm: giá thành hợp lý, nhưng dễ bị gỉ nếu lớp mạ bị hư hỏng
- Nhôm đúc: trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, nhưng khả năng chống ăn mòn trong nước mặn không cao
Việc lựa chọn chất liệu phù hợp sẽ giúp máy hoạt động ổn định, bền bỉ và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Hướng dẫn lắp đặt máy guồng nước hiệu quả

Để máy guồng nước phát huy tối đa hiệu quả khuấy trộn và cung cấp oxy cho ao nuôi, người nuôi cần chú ý các nội dung chính sau:
- Chọn vị trí lắp đặt hợp lý: Máy cần được bố trí sao cho tạo dòng chảy tuần hoàn trong ao. Với ao hình chữ nhật, nên đặt máy dọc theo chiều dài ao, cách bờ khoảng 1,5 – 2 m và giữ khoảng cách phù hợp giữa các máy. Với ao tròn hoặc vuông, lắp máy chếch góc để tạo dòng xoáy tròn, giúp phân bố oxy đều và gom chất thải về một khu vực thuận tiện xử lý.
- Đảm bảo kết nối điện an toàn và ổn định: Nguồn điện phải đủ công suất, ổn định và được bảo vệ bằng thiết bị ngắt mạch. Máy công suất lớn nên dùng điện 3 pha, máy nhỏ có thể dùng điện 1 pha. Ngoài ra, cần lắp đặt hệ thống tiếp đất và chống sét đúng kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho thiết bị và người vận hành.
- Sử dụng hệ thống điều khiển phù hợp: Việc kết hợp biến tần giúp điều chỉnh tốc độ quay linh hoạt, tiết kiệm điện và bảo vệ động cơ. Có thể dùng thêm bộ hẹn giờ hoặc hệ thống điều khiển tự động để cài đặt thời gian và cường độ hoạt động của máy theo từng khung giờ trong ngày.
- Vận hành và điều chỉnh theo từng giai đoạn nuôi: Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra kỹ trước khi khởi động và theo dõi hoạt động của máy. Tốc độ và thời gian vận hành nên điều chỉnh phù hợp với mật độ và giai đoạn phát triển của tôm cá, tăng cường hoạt động khi nhu cầu oxy cao và giảm tải khi chưa cần thiết.
- Theo dõi các chỉ số môi trường ao nuôi: Người nuôi nên thường xuyên kiểm tra hàm lượng oxy hòa tan, nhiệt độ, pH, màu nước và mức tiêu thụ điện năng. Việc ghi chép đầy đủ các thông số này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của máy guồng nước và kịp thời điều chỉnh chế độ vận hành.
Bảo trì và sửa chữa máy guồng nước định kỳ
Việc bảo trì và sửa chữa định kỳ giúp máy guồng nước vận hành ổn định, nâng cao hiệu quả cung cấp oxy và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Người nuôi cần chú ý các nội dung chính sau:
- Vệ sinh và kiểm tra thường xuyên: Cánh quạt và trục khuấy cần được làm sạch định kỳ để loại bỏ rong rêu, tảo và rác bám, tránh làm giảm hiệu suất và tăng tải cho động cơ. Đồng thời, kiểm tra hệ thống điện, dây dẫn, tủ điều khiển, aptomat và hệ thống tiếp đất để đảm bảo an toàn khi vận hành.
- Tra dầu và bôi trơn các bộ phận chuyển động: Ổ trục, bạc đạn và hộp số cần được tra mỡ định kỳ nhằm giảm ma sát, hạn chế mài mòn và kéo dài thời gian sử dụng. Với máy hoạt động liên tục hoặc trong môi trường nước mặn, tần suất bôi trơn nên thực hiện thường xuyên hơn.
- Kiểm tra độ cân bằng và liên kết cơ khí: Cánh quạt, trục và các bulong liên kết cần được kiểm tra để tránh rung lắc khi máy hoạt động. Việc siết chặt các mối nối đúng kỹ thuật giúp máy vận hành êm ái và hạn chế hư hỏng.
- Xử lý kịp thời các sự cố thường gặp: Các lỗi phổ biến như máy không khởi động, chạy yếu, rung mạnh hoặc rò điện cần được phát hiện và khắc phục sớm. Khi xảy ra sự cố điện, phải ngắt nguồn ngay và kiểm tra kỹ trước khi cho máy hoạt động trở lại.
- Thay thế phụ tùng đúng thời điểm: Những bộ phận dễ hao mòn như cánh quạt, tụ điện, bạc đạn, dây điện và bulong cần được thay thế kịp thời bằng phụ tùng đạt tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
- Nâng cấp thiết bị khi cần thiết: Sau một thời gian sử dụng, có thể nâng cấp máy bằng cách lắp biến tần, thay động cơ hiệu suất cao, bổ sung cảm biến oxy hòa tan hoặc kết hợp thêm thiết bị sục khí đáy. Việc nâng cấp nên dựa trên đánh giá hiệu quả thực tế và tư vấn kỹ thuật phù hợp.
Các lưu ý an toàn khi sử dụng máy guồng nước
An toàn điện
An toàn điện là yếu tố cần được ưu tiên hàng đầu khi vận hành máy guồng nước, bởi thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường ẩm ướt và tiếp xúc trực tiếp với nước, tiềm ẩn nhiều rủi ro về điện.
- Trang bị thiết bị chống rò điện (ELCB/RCD): Máy guồng nước cần được lắp thiết bị chống rò điện để bảo vệ người và vật nuôi. Khi phát hiện dòng điện rò vượt mức an toàn, thiết bị sẽ tự động ngắt nguồn trong thời gian rất ngắn, hạn chế nguy cơ điện giật. Nên lắp ELCB riêng cho từng máy hoặc cho toàn bộ hệ thống điện ao nuôi và kiểm tra định kỳ để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Lắp đặt hệ thống tiếp đất đúng kỹ thuật: Hệ thống tiếp đất giúp dẫn dòng điện rò xuống đất, giảm điện áp nguy hiểm trên vỏ máy. Điện trở tiếp đất cần đạt tiêu chuẩn an toàn, ưu tiên ở mức thấp. Các mối nối tiếp đất phải chắc chắn, chống gỉ và không được đấu nối vào các kết cấu kim loại không phù hợp như ống nước hoặc ống gas.
- Bảo vệ dây dẫn điện khỏi nước: Dây điện cấp nguồn cho máy cần được che chắn cẩn thận, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước ao. Nên luồn dây trong ống bảo vệ, ống nhựa hoặc treo cao khỏi mặt nước. Các điểm nối điện phải được bọc kín bằng vật liệu cách điện hoặc hộp nối chống nước để hạn chế rò rỉ điện.
- Ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh và sửa chữa: Trước khi tiến hành bất kỳ công việc kiểm tra, vệ sinh hay sửa chữa nào, cần tắt hoàn toàn nguồn điện cấp cho máy. Nên rút phích cắm, ngắt cầu dao và đặt biển cảnh báo để tránh người khác vô tình cấp điện trong quá trình thao tác.
An toàn trong vận hành
Bên cạnh việc đảm bảo an toàn điện, người sử dụng cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn trong quá trình vận hành máy guồng nước để hạn chế rủi ro và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Hạn chế người không phận sự tiếp cận khi máy đang chạy: Máy guồng nước hoạt động với tốc độ quay lớn, cánh quạt tạo lực mạnh và có thể gây nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, cần bố trí biển cảnh báo, rào chắn khu vực đặt máy, không cho trẻ em, người không có chuyên môn hoặc gia súc lại gần trong thời gian máy vận hành.
- Trang bị đồ bảo hộ khi thao tác gần máy: Trong quá trình kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa chữa, người lao động nên sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ như giày cách điện, găng tay, kính bảo hộ. Đồng thời, tránh mặc quần áo rộng, đeo trang sức hoặc phụ kiện dễ mắc vào cánh quạt gây tai nạn.
- Không vận hành máy khi mực nước ao quá thấp: Mực nước cần đảm bảo đủ sâu để cánh quạt hoạt động ổn định, thường tối thiểu khoảng 0,8 m. Nếu nước cạn, cánh quạt dễ va chạm đáy ao, gây hư hỏng thiết bị, cong trục và làm động cơ bị quá tải, thậm chí dẫn đến cháy motor.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc nhiều thông tin bổ ích về nguyên lý làm việc của guồng nước. Nếu có nhu cầu mua oxy viên, oxy bột và nhiều loại hóa chất, thiết bị ao nuôi khác, đừng quên kéo xuống cuối website, liên hệ chi nhánh gần nhất để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Cảm ơn bạn đã theo dõi!
