A-Z nguyên nhân, biểu hiện, cách trị và phòng bệnh tôm bị đốm đen

Tôm bị đốm đen là hiện tượng khá phổ biến trong quá trình nuôi, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tốc độ tăng trưởng và chất lượng tôm thương phẩm. Việc nhận biết sớm nguyên nhân, biểu hiện và cách xử lý sẽ giúp người nuôi hạn chế rủi ro và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Cùng Hóa chất thủy sản Việt Mỹ tìm hiểu chi tiết nhé!

Nguyên nhân gây bệnh đốm đen trên tôm

Nguyên nhân gây bệnh đốm đen trên tôm
Nguyên nhân gây bệnh đốm đen trên tôm

Bệnh đốm đen trên tôm chủ yếu xuất phát từ sự xâm nhập và phát triển của các vi khuẩn gây hại trong môi trường ao nuôi. Những ao có độ mặn thấp, thả nuôi với mật độ cao (khoảng 50–100 con/m²) thường có nguy cơ cao do vi khuẩn dễ sinh sôi và tấn công tôm. Các vi khuẩn này tiết ra enzyme và hợp chất có khả năng phá hủy lớp vỏ kitin, khiến bề mặt vỏ tôm bị tổn thương và chuyển màu đen.

Ngoài ra, bệnh thường bùng phát mạnh ở các ao nuôi ô nhiễm, tích tụ nhiều khí độc như NH₃, NO₂, H₂S và có hàm lượng oxy hòa tan thấp. Đây là điều kiện lý tưởng để vi sinh vật gây bệnh phát triển, đồng thời làm tôm suy giảm sức đề kháng.

Theo kinh nghiệm thực tế của nhiều hộ nuôi, vào mùa mưa, các loại nấm thủy sinh và nấm cơ hội phát triển mạnh trong ao, từ đó làm gia tăng nguy cơ xuất hiện bệnh đốm đen trên tôm.

Bên cạnh vi khuẩn, một số nhóm sinh vật khác như nấm và động vật nguyên sinh cũng có thể xâm nhập vào cơ thể tôm. Nấm thường gây tổn thương ở vỏ và mang, kích thích phản ứng oxy hóa tạo thành các mảng đen trên vỏ tôm. Trong khi đó, động vật nguyên sinh có thể gây hiện tượng đen hóa nghiêm trọng ở mang, còn được gọi là bệnh đen mang, ảnh hưởng lớn đến hô hấp và sức khỏe tổng thể của tôm.

Biểu hiện của bệnh đốm đen trên tôm

Biểu hiện của bệnh đốm đen trên tôm
Biểu hiện của bệnh đốm đen trên tôm

Người nuôi có thể nhận biết tôm bị đốm đen thông qua các dấu hiệu sau:

  • Trên cơ thể tôm xuất hiện các đốm đen: ban đầu là những chấm đen nhỏ li ti phân bố rải rác trên thân, sau đó có thể lan rộng và liên kết thành các mảng sậm màu. Phần đuôi tôm có xu hướng mỏng dần, phụ bộ bị tổn thương như mòn đuôi, mòn râu hoặc cụt râu.
  • Tôm giảm bắt mồi hoặc bỏ ăn, bơi lội chậm chạp, phản xạ kém, các hoạt động sinh lý trở nên trì trệ hơn so với tôm khỏe mạnh.
  • Tốc độ tăng trưởng suy giảm, tôm chậm lớn, đàn tôm phát triển không đồng đều.
  • Ở giai đoạn bệnh nặng, có thể quan sát thấy ruột tôm rỗng, gan tụy nhợt màu, bề mặt thân tôm sẫm đen và kèm theo mùi hôi khó chịu.

Bệnh đốm đen thường xuất hiện trên tôm trong giai đoạn 20–90 ngày tuổi, tập trung nhiều nhất từ 25–45 ngày sau thả. Đặc biệt, vào thời điểm chuyển mùa, thời tiết thay đổi đột ngột hoặc độ mặn giảm thấp, tỷ lệ tôm bị đốm đen thường gia tăng rõ rệt, người nuôi cần theo dõi và xử lý kịp thời.

Cách điều trị tôm bị đốm đen

Cách điều trị tôm bị đốm đen
Cách điều trị tôm bị đốm đen
  • Khi phát hiện tôm có dấu hiệu nhiễm bệnh, việc đầu tiên người nuôi cần thực hiện là giảm lượng thức ăn từ 10–30% so với khẩu phần hằng ngày nhằm hạn chế chất thải và giảm áp lực lên môi trường ao nuôi. 
  • Tiến hành diệt khuẩn ao nuôi bằng các sản phẩm như BKC, Iodine…, xử lý càng sớm càng giúp hạn chế bệnh lây lan.
  • Sau khoảng 36 giờ kể từ khi diệt khuẩn, cần cấy lại vi sinh với liều cao để tái tạo hệ vi sinh có lợi trong ao. Có thể kết hợp bổ sung mật rỉ đường nhằm hỗ trợ vi sinh phát triển và ổn định pH nước. Đồng thời, tăng cường sục khí để nâng cao hàm lượng oxy hòa tan, giúp tôm phục hồi nhanh hơn.
  • Ngoài ra, người nuôi nên bổ sung khoáng chất, vitamin tổng hợp, men vi sinh có lợi và các hoạt chất tăng cường miễn dịch để nâng cao sức đề kháng cho tôm trong giai đoạn bệnh.

Phòng bệnh đốm đen trên tôm

Phòng bệnh đốm đen trên tôm
Phòng bệnh đốm đen trên tôm

Để hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh dịch bệnh, người nuôi cần cải tạo ao nuôi kỹ lưỡng trước mỗi vụ, thả nuôi với mật độ phù hợp khả năng quản lý, diện tích ao, độ sâu nước và hệ thống quạt nước nhằm đảm bảo môi trường ổn định.

Trong suốt vụ nuôi, cần thường xuyên theo dõi và kiểm soát các yếu tố môi trường ao như pH, nhiệt độ, oxy hòa tan, khí độc… Đồng thời, định kỳ sử dụng các chế phẩm sinh học để duy trì hệ vi sinh có lợi và làm sạch môi trường nước. Cứ 5–7 ngày/lần, nên kiểm tra mật độ vi khuẩn gây bệnh trong ao để kịp thời phát hiện và có biện pháp can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường.

Bên cạnh đó, cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, kiểm soát chặt chẽ lượng thức ăn đưa vào ao nhằm hạn chế dư thừa, giảm ô nhiễm nước và tối ưu chi phí sản xuất. Sau khoảng 15 ngày nuôi, nên đặt sàng ăn để theo dõi khả năng bắt mồi của tôm, từ đó phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Việc bổ sung vitamin C, khoáng chất, vitamin tổng hợp và các hoạt chất tăng miễn dịch cũng rất cần thiết để giúp tôm khỏe mạnh và chống chịu tốt hơn với stress môi trường.

Ngoài ra, cần đảm bảo an toàn sinh học khu nuôi: không xả rác, không xả nước thải sinh hoạt vào ao; không nuôi gia súc, gia cầm trong khu vực nuôi; sử dụng lưới chắn chim, động vật trung gian; dụng cụ và thiết bị phải dùng riêng cho từng ao. Đặc biệt, chú trọng vệ sinh cá nhân và quy trình kỹ thuật của người lao động, nhất là khi chăm sóc hoặc xử lý các ao đang có tôm bị bệnh.

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc nhiều thông tin bổ ích về tôm bị đốm đen. Nếu có nhu cầu mua BKC, Iodine, men vi sinh, vitamin, khoáng chất thủy sản…, đừng quên kéo xuống cuối website, liên hệ chi nhánh gần nhất để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Cảm ơn bạn đã theo dõi!

Gọi ngay